Bản dịch của từ Three-quarters trong tiếng Việt

Three-quarters

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Three-quarters(Noun)

ɵɹikwoʊɹtɝz
ɵɹikwoʊɹtɝz
01

Một phần ba phần tư của tổng — tức là ba trong bốn phần bằng nhau (3/4). Dùng để chỉ tỉ lệ hoặc phân đoạn bằng 75%.

Three of four equal parts 34 ¾ 075.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh