Bản dịch của từ Thriven trong tiếng Việt
Thriven

Thriven (Verb)
Dạng quá khứ phân từ của “thrive”, nghĩa là đã phát triển mạnh, tiến bộ hoặc sống thịnh vượng.
Past participle of thrive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Thriven" là dạng quá khứ phân từ của động từ "thrive", có nghĩa là phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng. Trong tiếng Anh, "thrive" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, dạng "thriven" ít gặp hơn trong giao tiếp hàng ngày và thường được sử dụng trong văn cảnh trang trọng hoặc cổ điển. Cả hai biến thể đều mang nghĩa tương tự, nhưng "thriven" thể hiện những ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương nhất định.
Họ từ
"Thriven" là dạng quá khứ phân từ của động từ "thrive", có nghĩa là phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng. Trong tiếng Anh, "thrive" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, dạng "thriven" ít gặp hơn trong giao tiếp hàng ngày và thường được sử dụng trong văn cảnh trang trọng hoặc cổ điển. Cả hai biến thể đều mang nghĩa tương tự, nhưng "thriven" thể hiện những ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương nhất định.
