Bản dịch của từ Thriven trong tiếng Việt
Thriven

Thriven(Verb)
Phân từ quá khứ của phát triển mạnh.
Past participle of thrive.
Dạng động từ của Thriven (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Thrive |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Throve |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Thriven |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Thrives |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Thriving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Thriven" là dạng quá khứ phân từ của động từ "thrive", có nghĩa là phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng. Trong tiếng Anh, "thrive" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, dạng "thriven" ít gặp hơn trong giao tiếp hàng ngày và thường được sử dụng trong văn cảnh trang trọng hoặc cổ điển. Cả hai biến thể đều mang nghĩa tương tự, nhưng "thriven" thể hiện những ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương nhất định.
Từ "thriven" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "thrīfan", có nghĩa là phát triển hoặc tiến bộ. Latin gốc của từ này chưa rõ ràng, nhưng "thriven" thường được coi là một dạng quá khứ của "thrive", với nguồn gốc từ tiếng Đức cổ. Khái niệm này liên quan đến sự thành công và phát triển mạnh mẽ, phản ánh sự tồn tại và lớn lên của cá nhân hoặc tổ chức trong môi trường khó khắn. Sự chuyển đổi qua các thời kỳ đã làm cho từ này trở thành biểu tượng cho sự thịnh vượng và cải thiện.
Từ "thriven", dạng quá khứ của động từ "thrive", có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn phong cổ điển. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để mô tả sự phát triển mạnh mẽ hoặc thành công trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và sức khỏe, thể hiện trạng thái vượt trội và thịnh vượng.
Họ từ
"Thriven" là dạng quá khứ phân từ của động từ "thrive", có nghĩa là phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng. Trong tiếng Anh, "thrive" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, dạng "thriven" ít gặp hơn trong giao tiếp hàng ngày và thường được sử dụng trong văn cảnh trang trọng hoặc cổ điển. Cả hai biến thể đều mang nghĩa tương tự, nhưng "thriven" thể hiện những ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương nhất định.
Từ "thriven" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "thrīfan", có nghĩa là phát triển hoặc tiến bộ. Latin gốc của từ này chưa rõ ràng, nhưng "thriven" thường được coi là một dạng quá khứ của "thrive", với nguồn gốc từ tiếng Đức cổ. Khái niệm này liên quan đến sự thành công và phát triển mạnh mẽ, phản ánh sự tồn tại và lớn lên của cá nhân hoặc tổ chức trong môi trường khó khắn. Sự chuyển đổi qua các thời kỳ đã làm cho từ này trở thành biểu tượng cho sự thịnh vượng và cải thiện.
Từ "thriven", dạng quá khứ của động từ "thrive", có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn phong cổ điển. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để mô tả sự phát triển mạnh mẽ hoặc thành công trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và sức khỏe, thể hiện trạng thái vượt trội và thịnh vượng.
