thriven
thriven (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ phân từ của “thrive”, nghĩa là đã phát triển mạnh, tiến bộ hoặc sống thịnh vượng.
Dạng quá khứ phân từ của “thrive”, nghĩa là đã phát triển mạnh, tiến bộ hoặc sống thịnh vượng.
past participle of thrive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của thriven (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | thrive |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | throve |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | thriven |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | thrives |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | thriving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Thriven" là dạng quá khứ phân từ của động từ "thrive", có nghĩa là phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng. Trong tiếng Anh, "thrive" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, dạng "thriven" ít gặp hơn trong giao tiếp hàng ngày và thường được sử dụng trong văn cảnh trang trọng hoặc cổ điển. Cả hai biến thể đều mang nghĩa tương tự, nhưng "thriven" thể hiện những ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương nhất định.