Bản dịch của từ Throbbing head trong tiếng Việt

Throbbing head

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Throbbing head(Phrase)

θɹˈɑbɨŋ hˈɛd
θɹˈɑbɨŋ hˈɛd
01

Bị đau đầu, cảm thấy đầu đau nhói hoặc đập theo nhịp (đau đầu dữ dội hoặc liên tục).

Suffering from a headache.

头痛,感觉头部跳动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh