ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thrombotic
Liên quan đến quá trình hình thành cục máu đông
Regarding blood clot formation
与血块形成有关的
Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi tình trạng hình thành cục máu đông
Related to or characterized by the formation of a blood clot.
与血栓的形成有关或具有血栓形成的特点
Gây ra hoặc là hậu quả của việc hình thành cục máu đông
Causing or resulting from the formation of a blood clot
引发或由血栓形成引起