Bản dịch của từ Thrombotic trong tiếng Việt

Thrombotic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thrombotic(Adjective)

θrəmbˈɒtɪk
ˈθrɑmˈbɑtɪk
01

Liên quan đến quá trình hình thành cục máu đông

Regarding blood clot formation

与血块形成有关的

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi tình trạng hình thành cục máu đông

Related to or characterized by the formation of a blood clot.

与血栓的形成有关或具有血栓形成的特点

Ví dụ
03

Gây ra hoặc là hậu quả của việc hình thành cục máu đông

Causing or resulting from the formation of a blood clot

引发或由血栓形成引起

Ví dụ