Bản dịch của từ Thrown away trong tiếng Việt

Thrown away

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thrown away(Verb)

ɵɹoʊn əwˈeɪ
ɵɹoʊn əwˈeɪ
01

Phân từ quá khứ của vứt đi.

Past participle of throw away.

Ví dụ

Dạng động từ của Thrown away (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Throw away

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Threw away

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Thrown away

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Throws away

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Throwing away

Thrown away(Phrase)

ɵɹoʊn əwˈeɪ
ɵɹoʊn əwˈeɪ
01

Bị loại bỏ hoặc bị từ chối.

Discarded or rejected.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh