Bản dịch của từ Thruster trong tiếng Việt

Thruster

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thruster (Noun)

ɵɹˈʌstɚ
ɵɹˈʌstəɹ
01

Người hoặc vật đẩy mạnh, thực hiện hành động đẩy (ví dụ: thiết bị tạo lực đẩy hoặc người đẩy mạnh một vật).

A person or thing that thrusts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ