thruster
Noun
thruster (Noun)
/ɵɹˈʌstɚ/
/ɵɹˈʌstəɹ/
AI
Ví dụ
Người đẩy mới trong nhóm đã thúc đẩy mọi người làm việc chăm chỉ hơn.The new thruster of the group motivated everyone to work harder.
Người đẩy của dự án thúc đẩy việc triển khai ý tưởng sáng tạo.The thruster of the project pushed for innovative ideas to be implemented.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Thruster" là một thuật ngữ kỹ thuật thường được sử dụng trong lĩnh vực hàng không vũ trụ và công nghệ tàu thuyền. Nó chỉ đến một thiết bị tạo ra lực đẩy để điều hướng phương tiện, bao gồm cả động cơ phản lực trong không gian và thiết bị điều hướng cho tàu biển. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "thruster" thường được dùng để chỉ các động cơ trong tàu trong khi ở Anh, từ này cũng có thể chỉ các ứng dụng trong công nghệ vũ trụ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và các lĩnh vực khác nhau mà từ này áp dụng.