Bản dịch của từ Tickled pink trong tiếng Việt
Tickled pink

Tickled pink (Idiom)
She was tickled pink when she received a perfect score on her IELTS writing test.
Cô ấy rất vui khi nhận được điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra viết IELTS của mình.
I was not tickled pink about my speaking performance during the IELTS exam.
Tôi không hài lòng về hiệu suất nói của mình trong kỳ thi IELTS.
Were you tickled pink after acing your IELTS speaking test?
Bạn có vui vẻ sau khi hoàn thành bài kiểm tra nói IELTS không?
She was tickled pink when she received a high score on her IELTS exam.
Cô ấy rất vui khi nhận được điểm cao trong kỳ thi IELTS của mình.
He was not tickled pink about his speaking test performance.
Anh ấy không vui về hiệu suất thi nói của mình.
"Tickled pink" là một thành ngữ trong tiếng Anh, mang nghĩa là cảm thấy rất vui hoặc hài lòng. Cụm từ này thuộc về ngữ cảnh không chính thức và thường được sử dụng để diễn tả sự hào hứng hoặc thích thú. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng cụm từ này mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, hình thức viết và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn phong và vùng miền.
Cụm từ "tickled pink" xuất phát từ ngôn ngữ tiếng Anh, có nguồn gốc không rõ ràng nhưng được cho là có liên quan đến cảm giác vui sướng và sự phấn khích. Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 20 với ý nghĩa diễn đạt niềm vui sướng tột độ. Sự liên hệ giữa màu hồng – biểu tượng của niềm vui và hạnh phúc – với biểu cảm cảm xúc mạnh mẽ đã dẫn đến ý nghĩa hiện tại, thể hiện trạng thái vui vẻ và thoải mái.
Cụm từ "tickled pink" mang nghĩa là cảm thấy rất vui vẻ hoặc hài lòng. Trong bốn thành phần của IELTS, cụm này ít được sử dụng do tính chất không chính thức và ngữ cảnh văn nói, thường xuất hiện trong các bài nói hoặc viết không trang trọng. Tuy nhiên, nó có thể được áp dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, nhất là khi mô tả cảm xúc tích cực hoặc phản ứng vui mừng trước một sự kiện tốt lành. Sự phổ biến của cụm này chủ yếu giới hạn trong tiếng Anh nói và văn phong bình dị.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp