Bản dịch của từ Tidy situations trong tiếng Việt

Tidy situations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tidy situations(Noun)

tˈaɪdi sˌɪtʃuːˈeɪʃənz
ˈtaɪdi ˌsɪtʃuˈeɪʃənz
01

Tình trạng gọn gàng và có tổ chức

The situation is tidy and well-organized.

整齐有序的状态

Ví dụ
02

Một trạng thái gọn gàng, ngăn nắp

A state of order

一片井然有序的景象

Ví dụ
03

Những hoàn cảnh được sắp xếp hoặc quản lý một cách cẩn thận

Situations are carefully arranged or managed.

这些情境都经过细心安排或严格把控。

Ví dụ