ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tidy situations
Tình trạng gọn gàng và có tổ chức
The situation is tidy and well-organized.
整齐有序的状态
Một trạng thái gọn gàng, ngăn nắp
A state of order
一片井然有序的景象
Những hoàn cảnh được sắp xếp hoặc quản lý một cách cẩn thận
Situations are carefully arranged or managed.
这些情境都经过细心安排或严格把控。