time honored
IdiomAdjective
time honored (Idiom)
/ˈtaɪmˈhɑ.nɚd/
/ˈtaɪmˈhɑ.nɚd/
AI
Ví dụ
Các buổi họp mặt gia đình là truyền thống lâu đời trong cộng đồng tôi.Family gatherings are a time-honored tradition in my community.
Nhiều người không còn đánh giá cao những phong tục lâu đời nữa.Many people do not appreciate time-honored customs anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
time honored (Adjective)
/tˈaɪm ˈɑnɚd/
/tˈaɪm ˈɑnɚd/
AI
Ví dụ
Truyền thống lâu đời của bữa tối gia đình củng cố mối quan hệ xã hội.The time-honored tradition of family dinners strengthens social bonds.
Các phong tục lâu đời không phải lúc nào cũng được thế hệ trẻ tuân theo.The time-honored customs are not always followed by younger generations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "time-honored" được dùng để chỉ những truyền thống, giá trị hoặc thực hành đã được công nhận và tôn trọng qua thời gian, thể hiện sự bền vững và tính hợp pháp trong xã hội. Cụm từ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt lớn về hình thức hay nghĩa. Tuy nhiên, "time-honored" thường được ưa chuộng trong các văn bản trang trọng, nhấn mạnh tính chất uy tín và kinh nghiệm lâu dài của đối tượng được đề cập.