Bản dịch của từ Time of life trong tiếng Việt

Time of life

Phrase Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time of life(Phrase)

tˈaɪm ˈʌv lˈaɪf
tˈaɪm ˈʌv lˈaɪf
01

Một khoảng thời gian trong cuộc đời của một người — một giai đoạn cụ thể khi người đó trải qua, ví dụ: thời niên thiếu, thời trưởng thành, hoặc một thời kỳ đặc biệt trong cuộc sống.

A period of a persons life.

一个人生命中的一段时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Time of life(Noun Countable)

tˈaɪm ˈʌv lˈaɪf
tˈaɪm ˈʌv lˈaɪf
01

Một khoảng thời gian cụ thể trong cuộc đời của một người (ví dụ: thời trẻ, tuổi trưởng thành, thời học đại học)

A particular period of ones life.

人生的一个特定时期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh