Bản dịch của từ Time on one's hands trong tiếng Việt

Time on one's hands

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time on one's hands(Phrase)

tˌaɪmənˈɑfənzˈeɪnz
tˌaɪmənˈɑfənzˈeɪnz
01

Khoảng thời gian rảnh rỗi, không có việc gì phải làm

A period when one has nothing to do.

空闲时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh