Bản dịch của từ Time to play trong tiếng Việt

Time to play

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time to play(Phrase)

tˈaɪm tˈuː plˈeɪ
ˈtaɪm ˈtoʊ ˈpɫeɪ
01

Thời gian dành riêng cho hoạt động giải trí hoặc vui chơi

A designated period for leisure or relaxation activities.

一个专门用来娱乐或放松的时间段。

Ví dụ
02

Cơ hội tham gia các hoạt động thú vị để giải trí

Opportunities to join activities for entertainment.

有机会参加各种娱乐活动。

Ví dụ
03

Thời điểm định sẵn để tham gia chơi hoặc thể thao

The time has been scheduled to participate in games or sports.

安排用于进行游戏或体育活动的时间

Ví dụ