Bản dịch của từ Timeless work trong tiếng Việt

Timeless work

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Timeless work(Phrase)

tˈaɪmləs wˈɜːk
ˈtaɪmɫəs ˈwɝk
01

Một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học không mất đi ý nghĩa hoặc sức hút của nó

An artwork or piece of literature retains its meaning and appeal.

这是一件艺术或文学作品,不会失去其意义或吸引力。

Ví dụ
02

Một tác phẩm được truyền lại qua nhiều thế hệ

A work that has been preserved through many generations.

一项流传千年的杰作

Ví dụ
03

Một tác phẩm vẫn giữ được giá trị hoặc tính thời sự bất kể thời gian trôi qua.

A piece of work that retains its value or meaning over time.

一件作品即使经过时间的推移,依然能保持它的价值或意义。

Ví dụ