timescale
Noun
timescale (Noun)
/tɨmɛskˈɛl/
/tɨmɛskˈɛl/
AI
Ví dụ
Thời gian cho dự án là ba tháng.The timescale for the project is three months.
Thời gian của sự kiện được lên kế hoạch cẩn thận.The timescale of the event was carefully planned.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Timescale" là một danh từ chỉ khoảng thời gian được sử dụng để phân chia các sự kiện hoặc giai đoạn trong một quá trình phát triển. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, quản lý dự án và lịch sử. Trong tiếng Anh, "timescale" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, các lĩnh vực khác nhau có thể áp dụng thuật ngữ này với các ý nghĩa và độ chính xác khác nhau.