timidness
NounNoun Uncountable
timidness (Noun)
/ˈtɪ.məd.nəs/
/ˈtɪ.məd.nəs/
AI
Nghĩa 01 · Tính chất hoặc trạng thái hay nhút nhát, e dè; cảm giác thiếu tự tin khi tiếp xúc xã hội hoặc khi phải đối mặt với người lạ, dễ ngại ngùng và ít dám bộc lộ bản thân.
Ví dụ
Sự nhút nhát của cô ấy ngăn cản cô ấy nói lên trong các tình huống xã hội.Her timidness prevented her from speaking up in social situations.
Sự nhút nhát của anh ấy làm cho anh ấy khó kết bạn mới.His timidness made it hard for him to make new friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
timidness (Noun Uncountable)
/tˈɪmɪdnɛs/
/tˈɪmɪdnɛs/
AI
Ví dụ
Sự nhút nhát của cô ấy ngăn cản cô ấy nói trong nhóm thảo luận.Her timidness prevented her from speaking up in group discussions.
Sự nhút nhát của John làm cho việc tiếp cận người mới khó khăn.John's timidness made it hard for him to approach new people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Timidness (tính nhút nhát) là trạng thái tâm lý đặc trưng bởi sự thiếu tự tin và cảm giác lo sợ trong những tình huống xã hội. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "timidus", nghĩa là "sợ hãi". Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ cho từ này; tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "timidity" có thể được sử dụng để nhấn mạnh hơn về tình trạng này. Timidness thường liên quan đến hành vi xã hội và phản ứng cảm xúc trong những tình huống áp lực.