Bản dịch của từ Tipsy trong tiếng Việt

Tipsy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tipsy(Adjective)

tˈɪpsi
tˈɪpsi
01

Hơi say, say nhẹ — trạng thái khi uống rượu hoặc đồ uống có cồn vừa đủ để cảm thấy lâng lâng, vui vẻ hoặc mất bớt tỉnh táo nhưng chưa say nghiêm trọng.

Slightly drunk.

Ví dụ

Dạng tính từ của Tipsy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Tipsy

Ngà ngà

Tipsier

Ngà ngà hơn

Tipsiest

Đỉnh nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ