Bản dịch của từ To be optional trong tiếng Việt

To be optional

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be optional(Verb)

tˈuː bˈɛ ˈɒpʃənəl
ˈtoʊ ˈbi ˈɑpʃənəɫ
01

Không bắt buộc, còn tùy theo lựa chọn của mỗi người.

Leaving the option is not mandatory.

没有必要保留这个选项

Ví dụ
02

Được để mọi người tự do lựa chọn hoặc theo ý thích của riêng họ.

Leave it to an individual's choice or preference.

留给一个人自主选择或偏好的空间

Ví dụ