Bản dịch của từ To be soft trong tiếng Việt

To be soft

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be soft(Phrase)

tˈuː bˈɛ sˈɒft
ˈtoʊ ˈbi ˈsɔft
01

Dễ dàng tạo hình hoặc định hình

Easy to be shaped

很容易被塑造成某种样子

Ví dụ
02

Ở trong trạng thái nhẹ nhàng hoặc mềm mại

In a relaxed or refined state

处于轻松或细腻的状态

Ví dụ
03

Thể hiện thái độ hoặc tính cách điềm đạm

Expressing a calm or gentle mood or attitude.

表现一种平和的心情或态度

Ví dụ