Bản dịch của từ To seize the opportunity trong tiếng Việt

To seize the opportunity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To seize the opportunity(Phrase)

tˈuː sˈiːz tʰˈiː ˌɒpətjˈuːnɪti
ˈtoʊ ˈsiz ˈθi ˌɑpɝˈtunɪti
01

Hành động ngay khi cơ hội xuất hiện, đừng để lỡ cơ hội vàng

Seize the opportunity as soon as it presents itself.

一有机会就立即行动起来。

Ví dụ
02

Nắm bắt cơ hội một cách nhanh chóng và tự nhiên

Seize the opportunity without hesitation.

果断抓住机遇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tận dụng cơ hội thuận lợi

Seize a favorable opportunity.

趁机占便宜

Ví dụ