Bản dịch của từ Today trong tiếng Việt

Today

Adverb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Today(Adverb)

təˈdeɪ
təˈdeɪ
01

Từ dùng để chỉ ngày hiện tại, ngày này (không phải hôm qua hay ngày mai). Dùng khi nói về sự việc xảy ra trong ngày hôm nay.

Today, today.

今天

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngày hiện tại; vào khoảng thời gian trong ngày hôm nay (từ sáng đến tối của ngày này).

On or in the course of this present day.

今天

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Today(Noun)

tədˈei
tudˈei
01

Ngày hiện tại, ngày hôm nay — ngày đang diễn ra ngay bây giờ.

This present day.

今天

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ