Bản dịch của từ Toileting trong tiếng Việt

Toileting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toileting(Noun)

tˈɔɪlətɪŋ
ˈtɔɪɫətɪŋ
01

Quy trình sử dụng nhà vệ sinh

Toilet usage procedure

使用厕所的流程

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình đi vệ sinh để tiểu tiện hoặc đại tiện

The act or process of using the toilet to urinate or defecate

排尿或排便的行为或过程

Ví dụ