Bản dịch của từ Toothache trong tiếng Việt

Toothache

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toothache(Noun)

tˈuɵeɪk
tˈuɵeɪk
01

Cơn đau ở một hoặc nhiều chiếc răng; cảm giác đau nhức trong răng hoặc quanh vùng răng.

Pain in a tooth or teeth.

牙痛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ