Bản dịch của từ Top 8 trong tiếng Việt

Top 8

Noun [U/C] Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Top 8(Noun)

tˈɒp ˈɛd
ˈtɑp ˈdi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Top 8(Adjective)

tˈɒp ˈɛd
ˈtɑp ˈdi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Top 8(Adverb)

tˈɒp ˈɛd
ˈtɑp ˈdi
01

Ở mức độ cực kỳ hoặc xuất sắc

A prominent or outstanding position

Ví dụ
02

Ở phần trên cùng hoặc đỉnh nhất

At the very top or the highest point

最重要的部分

Ví dụ
03

Đến đỉnh cao nhất hoặc mức độ cao nhất

The highest point or the top surface of an object.

到达最高点或层次

Ví dụ