Bản dịch của từ Tortile trong tiếng Việt

Tortile

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tortile(Adjective)

tˈɑɹtɪl
tˈɑɹtɪl
01

Miêu tả cái gì đó bị xoắn, cuộn hoặc uốn cong một cách phức tạp; hiếm khi dùng trong tiếng Anh, nghĩa là “xoắn, quằn quại, cuộn trôn ốc”.

Rare Twisted winding contorted.

扭曲的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh