Bản dịch của từ Toss back trong tiếng Việt

Toss back

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toss back(Verb)

tˈɔs bˈæk
tˈɔs bˈæk
01

Đưa lại vật gì đó về vị trí hoặc chỗ ban đầu của nó.

Put something back in its original place.

把某样东西放回原来的位置或地点。

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ