toxicity
Noun
toxicity (Noun)
/tɑksˈɪsəti/
/tɑksˈɪsɪti/
AI
Ví dụ
Độ độc hại của những bình luận trực tuyến ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của cô ấy.The toxicity of the online comments affected her mental health.
Độ độc hại trong môi trường làm việc dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao.The toxicity in the workplace environment led to high turnover rates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính độc hại (toxicity) đề cập đến khả năng của một chất hoặc vật liệu gây ra tác hại cho cơ thể sống, thường liên quan đến các phản ứng sinh lý hoặc hóa học tiêu cực. Trong ngữ cảnh hóa học, toxicity được đo bằng mức độ tổn thương mà một chất có thể gây ra cho tế bào hoặc mô. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong việc sử dụng từ này, mặc dù có thể có một số khác biệt trong các thuật ngữ liên quan, ví dụ như "toxic" trong tiếng Anh Anh có thể được dùng phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.