Bản dịch của từ Tradebook trong tiếng Việt
Tradebook

Tradebook (Noun)
Một cuốn sổ (hoặc sách) dùng để ghi chép các tài khoản thương mại, các giao dịch mua bán và các khoản nợ/phải trả liên quan đến hoạt động kinh doanh.
A book containing records of commercial accounts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tradebook (Noun Countable)
Một cuốn sổ (hoặc sách) dùng để ghi chép các mục liên quan đến giao dịch thương mại, các tài khoản kinh doanh, doanh thu chi phí và các giao dịch mua bán giữa các bên.
A book containing records of commercial accounts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tradebook" là một thuật ngữ chỉ những cuốn sách được viết dành riêng cho đối tượng độc giả chuyên nghiệp, cụ thể là các nhà kinh doanh, các chuyên viên trong lĩnh vực thương mại. Thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "tradebook" có thể chỉ những tác phẩm đã được xuất bản bởi các nhà xuất bản lớn. Trong cả hai phiên bản tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong ngành xuất bản và thương mại nhằm phân loại các tác phẩm không phải là sách giáo khoa hay sách tư liệu chuyên sâu.
"Tradebook" là một thuật ngữ chỉ những cuốn sách được viết dành riêng cho đối tượng độc giả chuyên nghiệp, cụ thể là các nhà kinh doanh, các chuyên viên trong lĩnh vực thương mại. Thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "tradebook" có thể chỉ những tác phẩm đã được xuất bản bởi các nhà xuất bản lớn. Trong cả hai phiên bản tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong ngành xuất bản và thương mại nhằm phân loại các tác phẩm không phải là sách giáo khoa hay sách tư liệu chuyên sâu.
