Bản dịch của từ Tradebook trong tiếng Việt

Tradebook

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tradebook (Noun)

tɹˈædəbˌʊk
tɹˈædəbˌʊk
01

Một cuốn sổ (hoặc sách) dùng để ghi chép các tài khoản thương mại, các giao dịch mua bán và các khoản nợ/phải trả liên quan đến hoạt động kinh doanh.

A book containing records of commercial accounts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tradebook (Noun Countable)

tɹˈædəbˌʊk
tɹˈædəbˌʊk
01

Một cuốn sổ (hoặc sách) dùng để ghi chép các mục liên quan đến giao dịch thương mại, các tài khoản kinh doanh, doanh thu chi phí và các giao dịch mua bán giữa các bên.

A book containing records of commercial accounts.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh