traditionality
Noun
traditionality (Noun)
/tɹədˌɪʃənˈæləti/
/tɹədˌɪʃənˈæləti/
AI
Ví dụ
Cộng đồng coi trọng sự truyền thống trong các thực hành văn hóa của họ.The community values traditionality in their cultural practices.
Lễ cưới của cô ấy thể hiện sự truyền thống của gia đình cô ấy.Her wedding ceremony showcased the traditionality of her family.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính truyền thống (traditionality) chỉ đặc điểm hoặc trạng thái của việc tuân thủ, duy trì các phong tục, tập quán, hoặc giá trị văn hóa có từ lâu đời. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, mặc dù cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để bàn luận về văn hóa, xã hội, hoặc trong các nghiên cứu về văn hóa, nơi mà sự liên kết với quá khứ được nhấn mạnh.