Bản dịch của từ Training ship trong tiếng Việt

Training ship

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Training ship(Phrase)

tɹˈeɪnɨŋ ʃˈɪp
tɹˈeɪnɨŋ ʃˈɪp
01

Một con tàu dùng để huấn luyện thủy thủ, điển hình là trong hải quân.

A ship used for training sailors typically in the navy.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh