Bản dịch của từ Tranquilly stand trong tiếng Việt

Tranquilly stand

Adverb Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tranquilly stand(Adverb)

trˈænkwɪli stˈænd
ˈtræŋkwɪɫi ˈstænd
01

Không gây rối hay xáo trộn

Not to be disturbed or interrupted.

不被打扰或中断

Ví dụ
02

Một cách điềm tĩnh hoặc yên bình

In a calm or graceful manner

以冷静或和蔼的态度

Ví dụ
03

Một cách bình thản hoặc điềm tĩnh

In a calm or composed manner

以冷静或沉着的方式

Ví dụ

Tranquilly stand(Verb)

trˈænkwɪli stˈænd
ˈtræŋkwɪɫi ˈstænd
01

Dừng lại hoặc giữ nguyên vị trí

In a calm and composed manner.

以平静沉着的态度

Ví dụ
02

Ở trong một trạng thái hoặc điều kiện nhất định

Not disturbed or distracted

处于某种特定的状态或条件

Ví dụ
03

Ở yên tại chỗ

In a calm or gentle manner

一种平静或温和的方式

Ví dụ