transformational
Adjective
transformational (Adjective)
/tɹænsfɚmˈeɪʃənl/
/tɹænsfəmˈeɪʃənl/
AI
Ví dụ
Những thay đổi mang tính biến đổi trong xã hội rõ ràng trong hệ thống giáo dục được cải thiện.The transformational changes in society are evident in the improved education system.
Phong cách lãnh đạo mang tính biến đổi của cô ấy truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia tự nguyện vào các dự án cộng đồng.Her transformational leadership style inspired many to volunteer for community projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "transformational" mang nghĩa chỉ việc thay đổi hoặc cải tiến đến mức sâu sắc và cơ bản. Trong ngữ cảnh giáo dục hoặc lãnh đạo, nó thường được liên kết với phong cách lãnh đạo truyền cảm hứng, nhằm khuyến khích sự phát triển cá nhân và tổ chức. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt lớn trong cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ, dẫn đến sự khác biệt nhỏ trong hình thức ngữ âm.