Bản dịch của từ Travel back in time trong tiếng Việt

Travel back in time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Travel back in time(Phrase)

trˈævəl bˈæk ˈɪn tˈaɪm
ˈtrævəɫ ˈbæk ˈɪn ˈtaɪm
01

Hành trình trở về một thời điểm đã qua

Travel back in time

穿越回过去的某一时刻

Ví dụ
02

Trải nghiệm quá khứ như thể có thể du hành qua thời gian

Reliving the past as if I could travel through time.

仿佛能穿越时空,感受过去的岁月

Ví dụ
03

Hồi tưởng lại một thời kỳ hoặc sự kiện trong quá khứ như thể đang có mặt tại đó thực sự

To reminisce about a period or event in the past as if you were there.

这句话的意思是,回忆过去的某个时期或事件,就像我们身临其境一样。

Ví dụ