Bản dịch của từ Travel back in time trong tiếng Việt
Travel back in time
Phrase

Travel back in time(Phrase)
trˈævəl bˈæk ˈɪn tˈaɪm
ˈtrævəɫ ˈbæk ˈɪn ˈtaɪm
01
Hành trình trở về một thời điểm đã qua
Travel back in time
穿越回过去的某一时刻
Ví dụ
02
Trải nghiệm quá khứ như thể có thể du hành qua thời gian
Reliving the past as if I could travel through time.
仿佛能穿越时空,感受过去的岁月
Ví dụ
