Bản dịch của từ Treachery trong tiếng Việt

Treachery

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Treachery (Noun)

tɹˈɛtʃɚi
tɹˈɛtʃəɹi
01

Hành vi phản bội, làm mất lòng tin của người khác; phản nghịch hoặc lừa dối người tin tưởng mình.

Betrayal of trust.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ