treat equally
treat equally (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cung cấp quyền lợi hoặc cơ hội bình đẳng cho cá nhân hoặc nhóm.
To provide equal rights or opportunities to individuals or groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Coi như có giá trị hoặc giá trị bằng nhau; không phân biệt.
To regard as of equal worth or value; to not discriminate against.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "treat equally" chỉ hành động đối xử công bằng và không phân biệt đối tượng, đảm bảo mọi cá nhân hay nhóm đều nhận được sự đối xử như nhau mà không bị thiên vị. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến cả trong Anh-Mỹ, với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, Anh có xu hướng nhấn mạnh vào quy tắc xã hội hơn, còn Mỹ thường nhấn mạnh vào sự bình đẳng và quyền lợi cá nhân.