Anh - Việt

Bản dịch của từ Treat equally trong tiếng Việt

treat equally

Verb

treat equally (Verb)

/tɹˈit ˈikwəli/
/tɹˈit ˈikwəli/
AI

Nghĩa 01

Đối xử theo cùng một cách hoặc theo cùng một nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn.

To deal with in the same way or according to the same principles or standards.

Ví dụ
Các trường học phải đối xử với tất cả học sinh một cách bình đẳng.Schools must treat all students equally regardless of their backgrounds.
Nhiều người không đối xử với phụ nữ một cách bình đẳng tại nơi làm việc.Many people do not treat women equally in the workplace.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cung cấp quyền lợi hoặc cơ hội bình đẳng cho cá nhân hoặc nhóm.

To provide equal rights or opportunities to individuals or groups.

Ví dụ
Các trường học nên đối xử bình đẳng với tất cả học sinh, không phân biệt nguồn gốc.Schools should treat equally all students, regardless of their background.
Họ không đối xử bình đẳng với phụ nữ và nam giới ở nhiều nơi làm việc.They do not treat equally women and men in many workplaces.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Coi như có giá trị hoặc giá trị bằng nhau; không phân biệt.

To regard as of equal worth or value; to not discriminate against.

Ví dụ
Các trường học nên đối xử bình đẳng với tất cả học sinh.Schools should treat equally all students regardless of their backgrounds.
Họ không đối xử bình đẳng với các bé trai và bé gái trong thể thao.They do not treat equally the boys and girls in sports.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh