Bản dịch của từ Treatable trong tiếng Việt
Treatable

Treatable (Adjective)
Có thể được chữa lành hoặc chữa khỏi, đặc biệt là về mặt y tế.
Able to be healed or cured especially medically.
Some diseases are treatable with proper medication and medical care.
Một số bệnh có thể chữa trị bằng thuốc và chăm sóc y tế đúng cách.
Not all health conditions are treatable, some may require long-term management.
Không phải tất cả các tình trạng sức khỏe có thể chữa trị, một số có thể cần quản lý dài hạn.
Is diabetes treatable through diet and exercise alone?
Liệu bệnh tiểu đường có thể chữa trị chỉ bằng chế độ ăn uống và tập luyện không?
Dạng tính từ của Treatable (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Treatable Có thể điều trị được | More treatable Dễ điều trị hơn | Most treatable Có thể chữa được nhất |
"Treatable" là một tính từ trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ khả năng một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe có thể được điều trị và cải thiện. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "treatable" thường xuất hiện trong các thảo luận y tế, nghiên cứu khoa học và thông tin về chữa trị bệnh. Khả năng trị liệu phù hợp thường phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại bệnh và giai đoạn phát triển.
Từ "treatable" có nguồn gốc từ tiếng Latin "tractabilis", với "tractare" có nghĩa là "đối xử" hoặc "xử lý". Từ này đã được chuyển ngữ qua tiếng Pháp "traitable" trước khi tiến vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. Ý nghĩa ban đầu tập trung vào khả năng xử lý hoặc quản lý một thứ gì đó, hiện tại, nó được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh y tế để chỉ những bệnh mà có thể được điều trị hiệu quả. Sự phát triển này thể hiện sự mở rộng của khái niệm "xử lý" sang lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Từ "treatable" có tần suất sử dụng tương đối phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến y tế và sức khỏe. Trong phần Viết và Nói, nó thường xuất hiện trong các tình huống mô tả khả năng chữa trị bệnh hoặc tình trạng y tế. Ngoài ra, trong ngữ cảnh tổng quát, từ này thường được sử dụng trong các bài viết khoa học, báo cáo y tế và tài liệu giáo dục nhằm cập nhật thông tin về các phương pháp điều trị khả thi cho các bệnh lý khác nhau.