Bản dịch của từ Treey trong tiếng Việt

Treey

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Treey (Adjective)

tɹˈi
tɹˈi
01

Có nhiều cây; nơi/không gian được bao phủ hoặc trồng nhiều cây xanh.

Having many trees.

Ví dụ
02

Có hình dạng hoặc tính chất giống cây (như thân, cành, tán), nhìn giống hoặc gợi nhớ đến một cây.

Resembling a tree.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh