triangulate
triangulate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của triangulate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | triangulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | triangulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | triangulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | triangulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | triangulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "triangulate" có nghĩa là xác định vị trí hoặc biên giới bằng cách sử dụng phương pháp tam giác hóa, thường được áp dụng trong lĩnh vực đo đạc và định vị. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "triangulate" để chỉ hành động tính toán hoặc định vị thông qua hai hoặc nhiều điểm mốc. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xã hội học hoặc nghiên cứu, từ này cũng có thể ám chỉ việc phân tích thông tin từ nhiều nguồn để đạt được một hiểu biết toàn diện hơn.