Bản dịch của từ Trifling matter trong tiếng Việt

Trifling matter

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trifling matter(Idiom)

ˈtrɪ.flɪŋˈmæ.tɚ
ˈtrɪ.flɪŋˈmæ.tɚ
01

Một việc nhỏ, không quan trọng hoặc không đáng bận tâm.

A small or unimportant matter.

小事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh