Bản dịch của từ Trifold trong tiếng Việt

Trifold

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trifold(Adjective)

tɹˈaɪfoʊld
tɹˈaɪfoʊld
01

Có ba phần hoặc gấp làm ba; ba lần, gấp ba.

Triple threefold.

三倍的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh