Anh - Việt
trimly
Adverb
trimly (Adverb)
/tɹˈɪmli/
/tɹˈɪmli/
AI
Ví dụ
Cô ấy ăn mặc gọn gàng cho sự kiện xã hội hôm thứ Bảy vừa qua.She dressed trimly for the social event last Saturday.
Anh ấy đã không nói gọn gàng trong buổi thảo luận nhóm.He didn't speak trimly during the group discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trimly" là trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách gọn gàng" hoặc "một cách ngăn nắp". Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả hành động thực hiện một cách chính xác và không thừa thãi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm, đồng thời sự sử dụng cũng nhất quán trong cả hai biến thể. "Trimly" thường được vận dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự sắp xếp hoặc trình bày một cách chỉnh chu.