Anh - Việt

Bản dịch của từ Trimly trong tiếng Việt

trimly

Adverb

trimly (Adverb)

/tɹˈɪmli/
/tɹˈɪmli/
AI

Nghĩa 01 · Mô tả cách thức gọn gàng, ngăn nắp; làm điều gì đó một cách chỉn chu, trông sạch sẽ và có trật tự.

Mô tả cách thức gọn gàng, ngăn nắp; làm điều gì đó một cách chỉn chu, trông sạch sẽ và có trật tự.

Neatly or tidily.

Ví dụ
Cô ấy ăn mặc gọn gàng cho sự kiện xã hội hôm thứ Bảy vừa qua.She dressed trimly for the social event last Saturday.
Anh ấy đã không nói gọn gàng trong buổi thảo luận nhóm.He didn't speak trimly during the group discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh