Anh - Việt

Bản dịch của từ Tringa trong tiếng Việt

Tringa

Terminology

Tringa (Terminology)

/trˈɪŋɡɐ/
/ˈtrɪŋɡə/
AI

Nghĩa 01

Chi chim lội nước bao gồm một số loài choắt và chim chân đỏ.

A genus of wading birds that includes several sandpipers and shanks

Ví dụ