Bản dịch của từ Trinuclear trong tiếng Việt

Trinuclear

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trinuclear(Adjective)

tɹɨnˈukliɚ
tɹɨnˈukliɚ
01

Có ba nhân (ví dụ: tế bào hoặc nguyên tử có ba nhân). Từ này mô tả một vật hoặc một cấu trúc có ba lõi/nhân.

Having three nuclei.

有三个核的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh