Bản dịch của từ Triticum trong tiếng Việt

Triticum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Triticum(Noun)

ˈtrɪt.ɪ.kəm
ˈtrɪt.ɪ.kəm
01

Một loại cây thuộc giống Triticum (lúa mì và các loại ngũ cốc liên quan).

A type of plant belonging to the Triticum genus, which includes wheat and related cereals.

属于小麦属的植物,包括小麦及相关的谷类作物。

Ví dụ