trivalent
Adjective
trivalent (Adjective)
/tɹɑɪvˈeiln̩t/
/tɹɑɪvˈeiln̩t/
AI
Ví dụ
Sợi liên kết ba chiều tạo ra mối quan hệ mạnh mẽ giữa ba người bạn.The trivalent bond formed a strong connection among the three friends.
Bản chất ba chiều của mối đối tác đảm bảo sự đóng góp bình đẳng từ mỗi thành viên.The trivalent nature of the partnership ensured equal contribution from each member.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của trivalent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
trivalent hoá trị ba | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trivalent" trong tiếng Anh có nghĩa là ba trị, thường được sử dụng trong hóa học để chỉ các nguyên tố có khả năng kết hợp với ba nguyên tử khác hoặc trong sinh học để chỉ các kháng nguyên có ba dạng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, ví dụ như trong thuốc chủng ngừa, "trivalent vaccine" có thể được hiểu là vắc-xin có tính chất phòng ngừa đối với ba chủng virus khác nhau.