Bản dịch của từ Trivial omission trong tiếng Việt

Trivial omission

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trivial omission(Phrase)

trˈɪvɪəl əmˈɪʃən
ˈtrɪviəɫ ˈɑmɪʃən
01

Một sự sơ suất nhỏ không gây ra hậu quả nghiêm trọng nào

Missing something isn't usually a big deal.

一个没有造成重大后果的疏忽

Ví dụ
02

Một lỗi nhỏ hoặc có thể bỏ qua được

A minor or insignificant mistake.

只是一个小错误,没什么大不了的。

Ví dụ
03

Một sự bỏ sót nhỏ hoặc không quan trọng

A small or insignificant oversight

这只是一个小小的疏漏,没什么大不了的。

Ví dụ