Bản dịch của từ Oversight trong tiếng Việt
Oversight
Noun

Oversight (Noun)
ˈəʊvəsˌaɪt
ˈoʊvɝˌsaɪt
02
Quyền hạn hoặc trách nhiệm quản lý một việc gì đó.
The authority or responsibility for managing something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một sự cố vô tình không nhận ra hoặc không làm điều gì đó.
An unintentional failure to notice or do something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
