trivially
Adverb
trivially (Adverb)
/tɹˈɪviəli/
/tɹˈɪviəli/
AI
Ví dụ
Cuộc tranh luận về mạng xã hội được thảo luận một cách tầm thường trong lớp.The debate about social media is trivially discussed in class.
Nhiều người không tham gia một cách tầm thường vào các vấn đề xã hội hôm nay.Many people do not trivially engage in social issues today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trivially" là trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "trivial", mang nghĩa là điều gì đó không quan trọng, tầm thường hoặc dễ dàng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, "trivially" thường được dùng trong ngữ cảnh toán học và khoa học để chỉ các trường hợp hoặc chứng minh mà không cần phải áp dụng nhiều công sức hay kỹ thuật phức tạp.