Bản dịch của từ Trucker trong tiếng Việt

Trucker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trucker(Noun)

tɹˈʌkɚ
tɹˈʌkəɹ
01

Người lái xe tải chở hàng đường dài (tài xế điều khiển xe tải lớn/xe container đi các tuyến xa, thường đi liên tỉnh hoặc liên quốc gia).

A longdistance lorry driver.

长途货车司机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ