trueness
NounAdjective
trueness (Noun)
/tɹˈunəs/
/tɹˈunəs/
AI
Ví dụ
Sự đúng đắn của lời khai của anh ấy đã được nhiều nhân chứng xác nhận tại phiên tòa.The trueness of his statement was confirmed by multiple witnesses at the trial.
Sự đúng đắn của thông tin trên mạng xã hội thường bị người dùng nghi ngờ hôm nay.The trueness of social media information is often questioned by users today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
trueness (Adjective)
/tɹˈunəs/
/tɹˈunəs/
AI
Ví dụ
Sự đúng đắn của tuyên bố của cô ấy đã được ba nhân chứng xác nhận.The trueness of her statement was confirmed by three witnesses.
Sự trung thực của anh ấy với bạn bè thường bị nghi ngờ trong các vòng xã hội.His trueness to his friends is often questioned in social circles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "trueness" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học và đo lường, để chỉ độ chính xác hoặc sự đúng đắn của một giá trị so với giá trị thực tế. Trong tiếng Anh, "trueness" được sử dụng phổ biến tại cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, "trueness" có thể được coi như một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá độ tin cậy của các kết quả thử nghiệm và phép đo.