Anh - Việt

Bản dịch của từ Trueness trong tiếng Việt

trueness

NounAdjective

trueness (Noun)

/tɹˈunəs/
/tɹˈunəs/
AI

Nghĩa 01

Tính đúng, tính chính xác hoặc trạng thái đúng sự thật; chất lượng của việc phản ánh sự thật hoặc không sai lệch.

The quality or state of being true.

Ví dụ
Sự đúng đắn của lời khai của anh ấy đã được nhiều nhân chứng xác nhận tại phiên tòa.The trueness of his statement was confirmed by multiple witnesses at the trial.
Sự đúng đắn của thông tin trên mạng xã hội thường bị người dùng nghi ngờ hôm nay.The trueness of social media information is often questioned by users today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

trueness (Adjective)

/tɹˈunəs/
/tɹˈunəs/
AI

Nghĩa 01

Tính đúng, sự đúng đắn — trạng thái hoặc phẩm chất phản ánh sự trung thực, chính xác hoặc phù hợp với sự thật.

The quality or state of being true.

Ví dụ
Sự đúng đắn của tuyên bố của cô ấy đã được ba nhân chứng xác nhận.The trueness of her statement was confirmed by three witnesses.
Sự trung thực của anh ấy với bạn bè thường bị nghi ngờ trong các vòng xã hội.His trueness to his friends is often questioned in social circles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh