Bản dịch của từ Tsarevna trong tiếng Việt

Tsarevna

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tsarevna(Noun)

zɑɹˈɛvnə
zɑɹˈɛvnə
01

Con gái của sa hoàng (vua nước Nga thời Sa hoàng); thường chỉ con gái trong hoàng tộc Nga trước Cách mạng.

A daughter of a tsar.

沙皇的女儿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vợ của một tsarevich — tức là người vợ của con trai của Sa hoàng (hoàng tử trong triều đình Nga thời phong kiến).

The wife of a tsarevich.

沙皇王子之妻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh